Tóm tắt nhanh: Cách tính sức chứa pallet trong hệ thống kệ shuttle không chỉ là lấy diện tích kho chia cho kích thước pallet. Công thức sơ bộ nên bắt đầu từ số lane, số pallet mỗi lane và số tầng kệ, sau đó điều chỉnh bằng hệ số sử dụng thực tế dựa trên SKU, quy tắc FIFO/LIFO/FEFO, vùng buffer, tải trọng, kích thước pallet và yêu cầu throughput.

Nhiều doanh nghiệp khi chuẩn bị đầu tư hoặc cải tạo kho pallet thường bắt đầu bằng một phép tính rất nhanh: diện tích kho chia cho diện tích một pallet. Cách tính này nghe hợp lý, nhưng thường chỉ đúng trong trí tưởng tượng của mặt bằng trống. Khi bước vào thiết kế thật, kho còn có cột nhà, lối thoát hiểm, PCCC, vùng buffer, khu QC, dock nhập xuất, chiều cao hữu dụng, khoảng hở an toàn và cả logic vận hành theo SKU.
Với thiết kế hệ thống kệ shuttle, sức chứa pallet không chỉ phụ thuộc vào việc “xếp được bao nhiêu”. Con số cuối cùng còn phụ thuộc vào “truy xuất được như thế nào”, “mỗi SKU có bao nhiêu pallet”, “xuất nhập theo FIFO hay LIFO”, “lane sâu bao nhiêu là hợp lý” và “throughput có đáp ứng giờ cao điểm không”.
Bài viết này hướng dẫn cách tính sức chứa pallet ở mức sơ bộ, giúp chủ doanh nghiệp, quản lý kho, kỹ sư dự án, phòng mua hàng, nhà máy sản xuất, kho lạnh, kho thành phẩm và trung tâm logistics có cơ sở ban đầu trước khi làm việc với nhà cung cấp.
Sức chứa pallet là gì?
Sức chứa pallet là số lượng pallet mà một khu vực kho hoặc hệ thống kệ có thể lưu trữ trong điều kiện thiết kế và vận hành xác định. Tuy nhiên, trong dự án kệ shuttle, không nên xem sức chứa là một con số duy nhất. Cần phân biệt rõ sức chứa danh nghĩa, sức chứa hữu dụng và sức chứa vận hành an toàn.
| Khái niệm | Cách hiểu | Vai trò trong thiết kế |
|---|---|---|
| Số vị trí pallet thiết kế | Tổng số ô/vị trí pallet thể hiện trên bản vẽ layout. | Dùng để kiểm tra cấu hình kệ, số lane, số tầng và kích thước block. |
| Sức chứa lý thuyết | Số pallet tối đa nếu các lane được lấp đầy theo đúng thiết kế. | Dùng để tính sơ bộ năng lực lưu trữ ban đầu. |
| Sức chứa hữu dụng | Số pallet có thể lưu thực tế sau khi trừ hao cho SKU, buffer, hàng ngoại lệ và quy tắc vận hành. | Nên dùng để đánh giá tính khả thi của phương án. |
| Sức chứa vận hành an toàn | Mức lưu trữ vẫn đảm bảo nhập xuất ổn định, không nghẽn luồng và không làm quá tải hệ thống. | Quan trọng với kho có throughput cao, nhiều ca vận hành hoặc nhiều điểm giao nhận. |
Trong tư vấn thiết kế, con số đáng tin cậy nhất không phải là số pallet tối đa trên bản vẽ, mà là số pallet có thể vận hành ổn định trong điều kiện hàng hóa thật. Đây là khác biệt lớn giữa bài toán “tính sức chứa pallet” và bài toán “vẽ thật nhiều vị trí pallet”.
Dữ liệu đầu vào cần có trước khi tính
Để tính sức chứa pallet sát thực tế, doanh nghiệp cần chuẩn bị dữ liệu đầu vào theo ba nhóm lớn: hàng hóa, mặt bằng và vận hành. Nếu thiếu một nhóm, phương án tính toán rất dễ bị lệch. Một kho có mặt bằng đẹp nhưng SKU phân mảnh vẫn có thể không đạt sức chứa kỳ vọng. Ngược lại, một kho diện tích không quá lớn nhưng hàng theo lô ổn định có thể đạt mật độ lưu trữ tốt hơn.

| Nhóm dữ liệu | Thông tin cần có | Vì sao ảnh hưởng đến sức chứa? |
|---|---|---|
| Pallet | Kích thước pallet, ví dụ 1.100 x 1.100 mm hoặc 1.000 x 1.200 mm. | Quyết định bước bố trí vị trí pallet, chiều sâu lane và khoảng hở an toàn. |
| Chiều cao hàng | Chiều cao pallet sau khi chất hàng, bao gồm cả pallet gỗ/nhựa và phần hàng. | Ảnh hưởng trực tiếp đến số tầng kệ có thể bố trí trong chiều cao hữu dụng. |
| Tải trọng pallet | Khối lượng tối đa và trung bình của mỗi pallet. | Liên quan đến kết cấu kệ, ray, shuttle, nền kho và hệ số an toàn. |
| Cơ cấu SKU | Số SKU, số pallet trung bình mỗi SKU, SKU nhanh/chậm, hàng theo lô hay đơn lẻ. | Quyết định khả năng lấp đầy lane và mức phù hợp của lane sâu. |
| Quy tắc xuất nhập | FIFO, LIFO, FEFO, xuất theo lô, xuất theo đơn hoặc xuất theo hạn dùng. | Ảnh hưởng đến hướng truy xuất, số mặt nhập xuất và mức linh hoạt cần có. |
| Tần suất vận hành | Số pallet nhập/ngày, xuất/ngày, đỉnh tải theo giờ, số ca làm việc. | Giúp xác định số shuttle, điểm giao nhận, buffer và nguy cơ nghẽn luồng. |
| Mặt bằng kho | Diện tích tổng, diện tích lưu trữ thuần, vị trí cột, dock, cửa, tường, vùng kỹ thuật. | Không phải toàn bộ diện tích sàn đều có thể dùng để đặt kệ. |
| Chiều cao hữu dụng | Chiều cao có thể khai thác sau khi trừ dầm, mái, đèn, PCCC và giới hạn thiết bị. | Quyết định số tầng kệ thực tế, không chỉ dựa vào chiều cao nhà xưởng công bố. |
| Vùng phụ trợ | Buffer, QC, hàng lỗi, hàng chờ xuất, hàng chờ kiểm định, khu sạc thiết bị. | Làm giảm diện tích lưu trữ thuần nhưng bắt buộc để kho vận hành không tắc. |
| Điều kiện đặc biệt | Kho lạnh, tiêu chuẩn PCCC, lối thoát hiểm, yêu cầu vệ sinh, nhiệt độ và độ ẩm. | Có thể làm thay đổi vật liệu, khoảng cách an toàn, layout và phương án thiết bị. |
Điểm cần nhớ: dữ liệu thiết kế kho pallet càng chi tiết, sai số khi tính sức chứa càng nhỏ. Nếu chỉ có diện tích sàn, mọi kết quả chỉ nên xem là ước lượng rất thô.
Công thức tính sức chứa pallet sơ bộ
Ở giai đoạn khảo sát ban đầu, doanh nghiệp có thể dùng công thức sau để hình dung sức chứa lý thuyết:
Sức chứa lý thuyết = Số lane x Số pallet mỗi lane x Số tầng
Có thể viết gọn như sau:
CLT = L x D x T
- CLT: sức chứa lý thuyết.
- L: tổng số lane lưu trữ.
- D: số pallet theo chiều sâu mỗi lane.
- T: số tầng kệ.
Cách xác định số lane
Số lane phụ thuộc vào chiều ngang layout, số block kệ, số dãy kệ, vị trí cột, lối thoát hiểm, khu PCCC, vùng giao nhận và khoảng chừa cho xe nâng hoặc thiết bị trung chuyển. Đây là lý do không thể lấy toàn bộ chiều rộng kho chia đều cho chiều rộng pallet.
Trong thực tế, một layout kệ shuttle có thể phải hy sinh vài lane để đổi lấy luồng di chuyển tốt hơn, vùng buffer hợp lý hơn hoặc khả năng mở rộng sau này. Đây là phần “mất chỗ” nhưng lại giúp kho sống khỏe khi vận hành.
Cách xác định số pallet mỗi lane
Số pallet mỗi lane phụ thuộc vào độ sâu lưu trữ. Lane càng sâu thì mật độ lưu trữ càng cao, nhưng không phải lúc nào sâu hơn cũng tốt hơn. Nếu mỗi SKU chỉ có ít pallet, lane quá sâu sẽ tạo nhiều vị trí khó lấp đầy. Nếu hàng theo lô lớn, lane sâu lại là lợi thế vì giảm lối đi và tăng mật độ lưu trữ pallet.
Cách hiểu đơn giản:
Số pallet mỗi lane phụ thuộc vào chiều sâu lane hữu dụng, chiều sâu pallet và khoảng hở vận hành.
Khoảng hở này không nên bị bỏ qua vì pallet thực tế có thể lệch, hàng có thể nhô nhẹ, pallet có thể cong hoặc kích thước không đồng đều tuyệt đối.
Cách xác định số tầng
Số tầng kệ phụ thuộc vào chiều cao hữu dụng của kho, chiều cao pallet sau khi chất hàng, khoảng hở an toàn, kết cấu ray/kệ và giới hạn của thiết bị nâng chuyển. Khi tính sơ bộ, nhiều doanh nghiệp chỉ nhìn chiều cao mái nhưng quên trừ dầm, hệ PCCC, đèn, quạt, đường ống hoặc giới hạn vận hành trong kho lạnh.
Vì vậy, chiều cao dùng để tính số tầng phải là chiều cao khai thác thực tế, không phải chiều cao danh nghĩa của nhà kho.

Cách chuyển từ sức chứa lý thuyết sang sức chứa hữu dụng
Sau khi có sức chứa lý thuyết, cần điều chỉnh bằng hệ số sử dụng thực tế:
Sức chứa hữu dụng = Sức chứa lý thuyết x Hệ số sử dụng thực tế
Có thể viết gọn:
CHD = CLT x K
- CHD: sức chứa hữu dụng.
- CLT: sức chứa lý thuyết.
- K: hệ số sử dụng thực tế.
Hệ số K không phải một con số cố định cho mọi kho. Khi chưa có khảo sát chi tiết, doanh nghiệp có thể chạy nhiều kịch bản giả định như thận trọng, trung bình và lạc quan để thấy biên độ sức chứa. Sau đó, nhà cung cấp hoặc đơn vị tư vấn sẽ hiệu chỉnh lại theo dữ liệu thật.
| Yếu tố làm giảm hệ số sử dụng | Cơ chế ảnh hưởng | Điều cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Nhiều SKU, ít pallet/SKU | Lane khó lấp đầy vì mỗi mã hàng không đủ số lượng. | Phân tích số pallet trung bình và tối đa của từng SKU. |
| FIFO/FEFO nghiêm ngặt | Cần kiểm soát thứ tự xuất, không thể xếp trộn tùy ý. | Xác định nhóm hàng cần FIFO, FEFO hoặc có hạn dùng. |
| Pallet không đồng nhất | Cần tăng khoảng hở, giảm rủi ro va chạm hoặc kẹt lane. | Kiểm tra kích thước, độ võng, độ lệch và chất lượng pallet. |
| Buffer chưa đủ | Hàng chờ nhập/xuất tràn vào khu lưu trữ hoặc cản luồng di chuyển. | Tính sản lượng giờ cao điểm và thời gian chờ xử lý. |
| Layout bị cột, cửa, PCCC chia cắt | Số lane hoặc chiều sâu lane bị giảm so với phương án lý tưởng. | Đối chiếu bản vẽ kiến trúc, PCCC và hiện trạng công trình. |
| Throughput không tương thích | Kho chứa được nhiều nhưng không xuất nhập kịp. | So sánh sức chứa với pallet/giờ cần xử lý. |
Ví dụ minh họa tính sức chứa pallet
Dưới đây là ví dụ giả định để minh họa phương pháp tính. Con số này không phải cam kết áp dụng cho mọi dự án, vì mỗi kho sẽ có mặt bằng, pallet, SKU và yêu cầu vận hành khác nhau.
Giả định đầu vào
- Diện tích lưu trữ thuần: 1.200 m².
- Kích thước pallet: 1.100 x 1.100 mm.
- Chiều cao pallet sau khi chất hàng: 1.400 mm.
- Layout bố trí được: 60 lane.
- Mỗi lane chứa: 10 pallet.
- Số tầng kệ: 4 tầng.
Tính sức chứa lý thuyết
CLT = 60 x 10 x 4 = 2.400 pallet
Con số 2.400 pallet là sức chứa lý thuyết. Nó giả định các lane đều có thể lấp đầy tối đa, pallet đồng nhất, hàng hóa phù hợp với cấu trúc lane và không có tổn thất vận hành đáng kể.
Điều chỉnh theo hệ số sử dụng thực tế
Giả sử doanh nghiệp chạy ba kịch bản giả định:
| Kịch bản | Hệ số sử dụng giả định | Sức chứa hữu dụng ước tính |
|---|---|---|
| Thận trọng | 0,75 | 2.400 x 0,75 = 1.800 pallet |
| Trung bình | 0,82 | 2.400 x 0,82 = 1.968 pallet |
| Lạc quan | 0,90 | 2.400 x 0,90 = 2.160 pallet |
Trong ví dụ này, nếu chỉ nhìn sức chứa lý thuyết 2.400 pallet, doanh nghiệp có thể kỳ vọng quá cao. Khi xét đến vận hành thực tế, sức chứa hữu dụng có thể nằm trong khoảng thấp hơn tùy cơ cấu SKU, quy tắc xuất nhập và mức độ ổn định của pallet.
Điều gì làm kết quả thay đổi?
Cùng một kho 1.200 m², sức chứa có thể thay đổi nếu:
- pallet chuyển từ 1.100 x 1.100 mm sang 1.000 x 1.200 mm;
- chiều cao pallet tăng làm giảm số tầng kệ;
- số SKU tăng nhưng số pallet/SKU giảm;
- doanh nghiệp yêu cầu FEFO thay vì LIFO;
- phải tăng vùng buffer cho giờ cao điểm;
- cột nhà hoặc khu PCCC làm giảm số lane bố trí được.
Đây là lý do cách tính số pallet trong kho phải luôn đi cùng dữ liệu vận hành, không thể chỉ dựa vào diện tích sàn.

Các yếu tố khiến sức chứa thực tế thấp hơn con số tính toán
Quá nhiều SKU nhưng mỗi SKU có ít pallet
Kệ shuttle phát huy hiệu quả tốt khi có đủ số pallet cho mỗi nhóm hàng hoặc mỗi lô hàng để tận dụng lane. Nếu kho có hàng trăm SKU nhưng mỗi SKU chỉ 1-2 pallet, lane sâu dễ bị rỗng một phần. Khi đó, sức chứa hữu dụng giảm dù số vị trí pallet thiết kế vẫn lớn.
Yêu cầu FIFO hoặc FEFO nghiêm ngặt
Với hàng có hạn dùng, nguyên liệu theo lô hoặc sản phẩm cần kiểm soát ngày sản xuất, quy tắc FIFO/FEFO có thể quan trọng hơn việc lấp đầy lane. Doanh nghiệp có thể phải chừa thêm lane, phân nhóm hàng rõ hơn hoặc bố trí hai mặt truy xuất, làm giảm mật độ lưu trữ thuần.
Pallet không đồng nhất hoặc hàng nhô khỏi pallet
Pallet cong, lệch, gãy chân, quá tải hoặc hàng nhô ra ngoài biên pallet đều làm tăng rủi ro vận hành. Với hệ thống shuttle, tính ổn định của pallet là điều kiện rất quan trọng. Nếu pallet không chuẩn, thiết kế phải tăng khoảng hở hoặc giảm mức khai thác để đảm bảo an toàn.
Phải dành diện tích cho buffer và luồng trung chuyển
Buffer không trực tiếp tạo ra vị trí pallet lưu trữ, nhưng lại quyết định kho có vận hành trơn tru hay không. Nếu không dành đủ diện tích cho hàng chờ nhập, hàng chờ xuất, QC, hàng lỗi hoặc staging, khu kệ có thể đầy đẹp trên bản vẽ nhưng kho sẽ tắc ở cửa.
Số shuttle, lift hoặc điểm nhập xuất không tương thích
Một phương án có nhiều vị trí pallet nhưng ít điểm giao nhận có thể tạo nút cổ chai. Nếu số shuttle, lift hoặc trạm nhập xuất không tương thích với sản lượng pallet/giờ, hệ thống sẽ chứa được hàng nhưng xử lý chậm. Đây là lỗi thường gặp khi chỉ tối ưu sức chứa mà bỏ qua throughput.
Layout bị ảnh hưởng bởi cột, cửa, PCCC và lối thoát hiểm
Các yếu tố công trình thường “ăn” vào layout nhiều hơn dự kiến. Cột nhà có thể cắt mất lane, cửa dock có thể buộc đổi hướng block kệ, PCCC và lối thoát hiểm có thể giới hạn chiều cao hoặc khoảng cách bố trí. Vì vậy, bản vẽ hiện trạng cần được kiểm tra trước khi chốt sức chứa.

Vì sao cần tính đồng thời sức chứa và throughput?
Một kho chứa được nhiều pallet chưa chắc là một kho vận hành hiệu quả. Nếu sức chứa lớn nhưng tốc độ nhập xuất thấp, doanh nghiệp có thể gặp nghẽn tại điểm giao nhận, vùng buffer hoặc thiết bị shuttle.
Khi thiết kế sơ bộ, nên đặt song song hai câu hỏi:
- Kho cần chứa bao nhiêu pallet ở mức tồn kho mục tiêu?
- Kho cần xử lý bao nhiêu pallet trong giờ cao điểm?
Có thể hiểu đơn giản:
Nhu cầu throughput = pallet nhập/giờ cao điểm + pallet xuất/giờ cao điểm
Sau đó mới kiểm tra số shuttle, lift, điểm nhập xuất, buffer và quy tắc vận hành có đáp ứng được hay không. Nếu không cân bằng hai yếu tố này, doanh nghiệp có thể rơi vào tình huống “kho chứa khỏe nhưng chạy hụt hơi”.
Khi nào hệ thống kệ shuttle phù hợp?
Hệ thống kệ shuttle thường phù hợp khi doanh nghiệp cần tăng mật độ lưu trữ pallet nhưng vẫn muốn kiểm soát tốt hơn so với kệ drive-in truyền thống. Với các kho có hàng theo lô, số pallet/SKU tương đối lớn hoặc nhu cầu lưu trữ mật độ cao, doanh nghiệp có thể cân nhắc giải pháp kệ radio shuttle cho kho pallet như một hướng thiết kế phù hợp.
Giải pháp này đặc biệt đáng cân nhắc trong các bối cảnh sau:
- Kho cần tối ưu sức chứa pallet trên cùng diện tích sàn.
- Hàng theo lô, hàng đồng nhất tương đối hoặc có số pallet/SKU đủ lớn.
- Kho lạnh cần giảm thể tích không gian lãng phí vì chi phí làm lạnh cao.
- Kho thành phẩm, nguyên vật liệu hoặc kho trung gian có lượng pallet ổn định.
- Trung tâm logistics hoặc 3PL cần lưu trữ mật độ cao theo nhóm hàng.
Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa các hướng shuttle khác nhau, bài viết 4-way shuttle khác gì radio shuttle sẽ giúp làm rõ sự khác biệt về luồng di chuyển, mức tự động hóa, mật độ lưu trữ và khả năng mở rộng.
Cần cân nhắc gì trước khi chốt phương án đầu tư?
Sức chứa pallet cao là một chỉ số quan trọng, nhưng không nên là tiêu chí duy nhất để chọn phương án. Doanh nghiệp cũng cần tính đến chi phí kệ, shuttle, thiết bị nâng chuyển, phần mềm điều phối, cải tạo mặt bằng, PCCC và chi phí vận hành dài hạn. Ở giai đoạn lập ngân sách, có thể tham khảo thêm bài chi phí đầu tư kho tự động để hình dung rõ hơn các nhóm chi phí cần chuẩn bị.
Với những kho không chỉ lưu pallet mà còn có thùng, khay hoặc nhiều đơn vị tải khác nhau, bài toán thiết kế sẽ phức tạp hơn. Khi đó, doanh nghiệp nên xem xét cấu hình AS/RS theo loại hàng pallet, thùng hay khay để chọn kiến trúc lưu trữ phù hợp với đặc tính hàng hóa.
Checklist trước khi làm việc với nhà cung cấp
Trước khi yêu cầu tư vấn layout hoặc báo giá sơ bộ, doanh nghiệp nên chuẩn bị checklist sau:
- Bản vẽ mặt bằng kho hiện trạng.
- Chiều cao hữu dụng sau khi trừ dầm, mái, PCCC, đèn và đường ống.
- Kích thước pallet đang sử dụng.
- Chiều cao pallet sau khi chất hàng.
- Tải trọng trung bình và tải trọng tối đa mỗi pallet.
- Số SKU đang lưu trữ.
- Số pallet trung bình và tối đa trên mỗi SKU.
- Tỷ lệ SKU quay vòng nhanh, trung bình và chậm.
- Sản lượng nhập xuất/ngày.
- Đỉnh tải theo giờ.
- Quy tắc FIFO/LIFO/FEFO.
- Nhiệt độ kho, đặc biệt với kho lạnh hoặc kho mát.
- Vùng buffer, QC, hàng lỗi, hàng chờ xuất.
- Vị trí cửa nhập, cửa xuất và dock.
- Yêu cầu PCCC, lối thoát hiểm và vùng kỹ thuật.
- Kế hoạch tăng trưởng tồn kho trong 3-5 năm.
- Yêu cầu tích hợp WMS/WCS nếu có.
Checklist này giúp cuộc trao đổi với nhà cung cấp đi thẳng vào dữ liệu thiết kế, thay vì dừng ở câu hỏi chung chung “kho tôi chứa được bao nhiêu pallet?”.

Kết luận
Cách tính sức chứa pallet trong hệ thống kệ shuttle cần nhìn đồng thời ba lớp: không gian, hàng hóa và vận hành. Diện tích sàn chỉ là điểm bắt đầu, không phải câu trả lời cuối cùng.
Muốn tính đúng, doanh nghiệp cần xác định số lane, số pallet mỗi lane, số tầng kệ, sau đó điều chỉnh bằng hệ số sử dụng thực tế. Quan trọng hơn, sức chứa phải được kiểm tra cùng throughput, vì một kho chứa được nhiều pallet nhưng nhập xuất chậm vẫn có thể tạo ra nút nghẽn vận hành.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ bản vẽ mặt bằng, dữ liệu pallet, số SKU, sản lượng nhập xuất, quy tắc FIFO/LIFO/FEFO và kế hoạch tăng trưởng. Đây là nền tảng để được tư vấn layout kệ shuttle và sức chứa pallet sát với nhu cầu thực tế hơn.
FAQ
Sức chứa pallet lý thuyết và sức chứa hữu dụng khác nhau thế nào?
Sức chứa lý thuyết là số pallet tối đa theo công thức thiết kế. Sức chứa hữu dụng là số pallet có thể lưu thực tế sau khi xét đến SKU, vùng buffer, quy tắc xuất nhập, pallet ngoại lệ và các giới hạn vận hành khác.
Có thể tự tính sức chứa pallet trước khi khảo sát không?
Có. Doanh nghiệp có thể tự tính sơ bộ bằng công thức số lane x số pallet mỗi lane x số tầng. Tuy nhiên, kết quả này chỉ nên dùng để ước lượng ban đầu. Muốn ra con số đáng tin hơn cần có bản vẽ kho, dữ liệu pallet, SKU và sản lượng nhập xuất.
Vì sao cùng diện tích kho nhưng hai phương án shuttle cho sức chứa khác nhau?
Vì sức chứa không chỉ phụ thuộc diện tích. Cùng một mặt bằng nhưng nếu khác độ sâu lane, số tầng, vị trí buffer, hướng nhập xuất, số SKU hoặc yêu cầu FIFO/FEFO thì số pallet hữu dụng có thể khác nhau đáng kể.
Số SKU ảnh hưởng thế nào đến sức chứa kệ shuttle?
Số SKU càng nhiều và số pallet/SKU càng ít thì lane càng khó lấp đầy. Điều này làm giảm hệ số sử dụng thực tế, khiến sức chứa hữu dụng thấp hơn sức chứa lý thuyết.
Khi nào nên tính thêm throughput thay vì chỉ tính số pallet?
Nên tính throughput ngay từ đầu nếu kho có sản lượng nhập xuất lớn, có giờ cao điểm, nhiều điểm giao nhận hoặc yêu cầu xuất hàng nhanh. Nếu chỉ tính số pallet mà bỏ qua throughput, hệ thống có thể chứa nhiều nhưng vận hành chậm.